racing prototype
/ˈreɪsɪŋ ˈproʊtoʊˌtaɪp/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của nguyên mẫu thể thao.Synonym of sports prototype.Từ đồng nghĩa:sports prototype
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “racing prototype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish